TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hickory

danh từ giống đực (m)
/hi.kɔ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

hickory nghĩa là mạy châu.

Nghĩa của hickory

Danh từ · giống đực

  1. Mạy châu (cây, gỗ).

Dạng từ của hickory

Đi với mạo từ: un hickory · le hickory

Số nhiềuhickorys
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hickory

Câu hỏi thường gặp

hickory nghĩa là gì?

hickory (danh từ) nghĩa là mạy châu.

hickory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hickory (giọng Pháp chuẩn): /hi.kɔ.ʁi/.

hickory là giống đực hay giống cái?

hickory là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.