hic
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ik/ giọng máy của trình duyệt
hic nghĩa là điểm mấu chốt, cái nút.
Nghĩa của hic
Danh từ · giống đực
- Thân mật Điểm mấu chốt, cái nút (của một vấn đề).
Dạng từ của hic
Đi với mạo từ: un hic · le hic
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snag, hitch, catch, kink, problem
- Thán từ hic! (indicating a hiccup)
Câu hỏi thường gặp
hic nghĩa là gì?
hic (danh từ) nghĩa là điểm mấu chốt, cái nút.
hic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hic (giọng Pháp chuẩn): /ik/.
hic là giống đực hay giống cái?
hic là danh từ giống đực (dùng với un, le).