hibou
hibou nghĩa là chim cú, người sống cô độc.
Nghĩa của hibou
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim cú.
- Từ cũ; nghĩa cũ Người sống cô độc.
Dạng từ của hibou
Đi với mạo từ: un hibou · le hibou
| Số nhiều | hiboux |
Câu ví dụ với hibou
- Grâce à ses yeux, un hibou peut voir très bien dans le noir. Nhờ đôi mắt của nó, con cú có thể nhìn rất tốt trong bóng tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13935818
- Les hiboux sont mes animaux préférés. Cú mèo là động vật yêu thích của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9858694
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ owl (specifically, those species of owls with ear tufts; those without ear tufts are chouettes)
Câu hỏi thường gặp
hibou nghĩa là gì?
hibou (danh từ) nghĩa là chim cú, người sống cô độc.
hibou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hibou (giọng Pháp chuẩn): /i.bu/.
hibou là giống đực hay giống cái?
hibou là danh từ giống đực (dùng với un, le).