TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hibou

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.bu/ giọng máy của trình duyệt

hibou nghĩa là chim cú, người sống cô độc.

Nghĩa của hibou

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim cú.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Người sống cô độc.

Dạng từ của hibou

Đi với mạo từ: un hibou · le hibou

Số nhiềuhiboux

Câu ví dụ với hibou

  • Grâce à ses yeux, un hibou peut voir très bien dans le noir. Nhờ đôi mắt của nó, con cú có thể nhìn rất tốt trong bóng tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13935818
  • Les hiboux sont mes animaux préférés. Cú mèo là động vật yêu thích của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9858694

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ owl (specifically, those species of owls with ear tufts; those without ear tufts are chouettes)

Câu hỏi thường gặp

hibou nghĩa là gì?

hibou (danh từ) nghĩa là chim cú, người sống cô độc.

hibou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hibou (giọng Pháp chuẩn): /i.bu/.

hibou là giống đực hay giống cái?

hibou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.