TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hibiscus

danh từ giống đực (m)
/i.bis.kys/ giọng máy của trình duyệt

hibiscus nghĩa là cây dâm bụt.

Nghĩa của hibiscus

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây dâm bụt.

Dạng từ của hibiscus

Đi với mạo từ: un hibiscus · le hibiscus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hibiscus (flowering plant)

Câu hỏi thường gặp

hibiscus nghĩa là gì?

hibiscus (danh từ) nghĩa là cây dâm bụt.

hibiscus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hibiscus (giọng Pháp chuẩn): /i.bis.kys/.

hibiscus là giống đực hay giống cái?

hibiscus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.