hibiscus
danh từ giống đực (m)
/i.bis.kys/ giọng máy của trình duyệt
hibiscus nghĩa là cây dâm bụt.
Nghĩa của hibiscus
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây dâm bụt.
Dạng từ của hibiscus
Đi với mạo từ: un hibiscus · le hibiscus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hibiscus (flowering plant)
Câu hỏi thường gặp
hibiscus nghĩa là gì?
hibiscus (danh từ) nghĩa là cây dâm bụt.
hibiscus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hibiscus (giọng Pháp chuẩn): /i.bis.kys/.
hibiscus là giống đực hay giống cái?
hibiscus là danh từ giống đực (dùng với un, le).