TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demain

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/də.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

demain nghĩa là mai, ngày mai, nay mai, trong tương lai.

Nghĩa của demain

Phó từ

  1. Mai, ngày mai.
  2. Nay mai, trong tương lai.
    • c'est pas demain la veille(thân mật) còn xơi

Danh từ · giống đực

  1. Ngày mai.
    • Demain est jour fériéngày mai là ngày lễ
  2. Tương lai.
    • Le monde de demainthế giới tương lai

Dạng từ của demain

Số nhiềudemains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demain

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với demain

  • à demain — thôi, mai gặp nhé
  • jusqu'à demain — còn lâu
    • Il bavarderait jusqu'à demainnó tán thì còn lâu

Câu ví dụ với demain

  • Demain, je vais étudier à la bibliothèque. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.Tatoeba #3698
  • Demain notre professeur retourne en Angleterre. Ngày mai thầy giáo của chúng tôi trở về Anh.Tatoeba #490902
  • As-tu du temps libre après-demain ? Ngày kia bạn có thời gian không?Tatoeba #10179
  • Ils pensent se marier demain. Họ tính chuyện cưới nhau vào ngày mai.Tatoeba #626144
  • J'ai cours demain. Tôi có lớp ngày mai.Tatoeba #3882
  • Je préférerais que vous veniez demain plutôt qu'aujourd'hui. Tôi thích mai đến hơn là hôm nay.Tatoeba #8414
  • Je serai là-bas demain. Mai tôi sẽ ở đó.Tatoeba #127954
  • Puis-je te voir demain ? Tôi có thể gặp bạn ngày mai không?Tatoeba #339455

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ tomorrow

Câu hỏi thường gặp

demain nghĩa là gì?

demain (phó từ, danh từ) nghĩa là mai, ngày mai, nay mai, trong tương lai.

demain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demain (giọng Pháp chuẩn): /də.mɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.