demain
demain nghĩa là mai, ngày mai, nay mai, trong tương lai.
Nghĩa của demain
Phó từ
- Mai, ngày mai.
- Nay mai, trong tương lai.
- c'est pas demain la veille(thân mật) còn xơi
Danh từ · giống đực
- Ngày mai.
- Demain est jour fériéngày mai là ngày lễ
- Tương lai.
- Le monde de demainthế giới tương lai
Dạng từ của demain
| Số nhiều | demains |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demain
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với demain
- à demain — thôi, mai gặp nhé
- jusqu'à demain — còn lâu
- Il bavarderait jusqu'à demainnó tán thì còn lâu
Câu ví dụ với demain
- Demain, je vais étudier à la bibliothèque. Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.Tatoeba #3698
- Demain notre professeur retourne en Angleterre. Ngày mai thầy giáo của chúng tôi trở về Anh.Tatoeba #490902
- As-tu du temps libre après-demain ? Ngày kia bạn có thời gian không?Tatoeba #10179
- Ils pensent se marier demain. Họ tính chuyện cưới nhau vào ngày mai.Tatoeba #626144
- J'ai cours demain. Tôi có lớp ngày mai.Tatoeba #3882
- Je préférerais que vous veniez demain plutôt qu'aujourd'hui. Tôi thích mai đến hơn là hôm nay.Tatoeba #8414
- Je serai là-bas demain. Mai tôi sẽ ở đó.Tatoeba #127954
- Puis-je te voir demain ? Tôi có thể gặp bạn ngày mai không?Tatoeba #339455
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ tomorrow
Câu hỏi thường gặp
demain nghĩa là gì?
demain (phó từ, danh từ) nghĩa là mai, ngày mai, nay mai, trong tương lai.
demain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của demain (giọng Pháp chuẩn): /də.mɛ̃/.