TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

deltoïde

/dɛl.tɔ.id/ giọng máy của trình duyệt

deltoïde nghĩa là hình tam giác, cơ đenta.

Nghĩa của deltoïde

Tính từ

  1. Muscle deltoïde (giải phẫu) cơ đenta.
  2. Thực vật học (có) hình tam giác (lá).

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ đenta.

Dạng từ của deltoïde

Số nhiềudeltoïdes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deltoïde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deltoid
  • Tính từ deltoid

Câu hỏi thường gặp

deltoïde nghĩa là gì?

deltoïde (tính từ, danh từ) nghĩa là hình tam giác, cơ đenta.

deltoïde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deltoïde (giọng Pháp chuẩn): /dɛl.tɔ.id/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.