demande
demande nghĩa là sự xin, sự đòi hỏi, đơn.
Nghĩa của demande
Danh từ · giống cái
- Sự xin; sự đòi hỏi; lời yêu cầu.
- Faire une demandeyêu cầu, xin
- à la demande généraletheo sự đòi hỏi chung
- Đơn.
- Adresser une demandegửi đơn
- Demande d'emploiđơn xin việc
- Sự đặt hàng.
- Livrer sur demandegiao hàng theo sự đặt hàng
- Âm nhạc Câu khởi; câu xướng.
- Từ cũ; nghĩa cũ Câu hỏi.
- Demande indiscrètecâu hỏi tò mò
Dạng từ của demande
Đi với mạo từ: une demande · la demande
| Số nhiều | demandes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demande
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của demande
Cụm từ, thành ngữ với demande
- belle demande! — lại còn phải hỏi nữa!
- demande en mariage — việc cầu hôn
- loi de l'offre et de la demande — (kinh tế) tài chính luật cung cầu
Câu ví dụ với demande
- Demande-lui s'ils vivent toujours à Tokyo. Hỏi anh ấy xem họ có còn sống ở Tokyo không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133549
- Tout le monde me demande toujours ça. Mọi người luôn hỏi tôi về điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1344559
- Je me demande où est parti Tom. Tôi muốn biết nơi Tom đã đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3871912
- Elle demande comment c’est possible. Cô ấy đang hỏi làm thế nào mà nó có thể xảy ra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3203
- Ce travail demande des compétences particulières. Công việc này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427345
- Je me demande comment le temps sera demain. Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #623484
- Je me demande pourquoi elle est si inquiète. Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826750
- Il lui envoya une demande pour devenir amis. Anh ấy gửi một lời mời kết bạn cho cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1853322
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ request (act of requesting); demand; small fine (paid after breaking a rule)
Câu hỏi thường gặp
demande nghĩa là gì?
demande (danh từ) nghĩa là sự xin, sự đòi hỏi, đơn.
demande phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của demande (giọng Pháp chuẩn): /də.mɑ̃d/.
demande là giống đực hay giống cái?
demande là danh từ giống cái (dùng với une, la).