TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

offre

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɔfʁ/ giọng máy của trình duyệt

offre nghĩa là sự biếu, sự dâng, sự dạm, sự đề nghị.

Nghĩa của offre

Danh từ · giống cái

  1. Sự biếu, sự dâng, vật biếu.
    • Refuser des offrestừ chối vật biếu
  2. Sự dạm (bán, mua); sự đề nghị; vật dạm bán; lời đề nghị.
    • Offre avantageusesự dạm (bán hoặc mua) có lợi

Dạng từ của offre

Đi với mạo từ: une offre · l'offre

Số nhiềuoffres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offre

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với offre

  • appel d'offres — sự đấu thầu
  • loi de l'offre et de la demande — xem demande
  • offre d'emploi — sự dạm tuyển người làm
  • offre de services — sự dạm việc, sự nhận phục vụ

Câu ví dụ với offre

  • Vous auriez dû décliner son offre. Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474949
  • L’espace offre des défis infinis. Không gian đưa ra vô hạn thử hạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13365304
  • C'est ma dernière offre. Đó là đề nghị cuối cùng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1617544
  • Je suis étonné qu'elle ait refusé une si bonne offre. Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133630

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ offer; bid; supply

Câu hỏi thường gặp

offre nghĩa là gì?

offre (danh từ) nghĩa là sự biếu, sự dâng, sự dạm, sự đề nghị.

offre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của offre (giọng Pháp chuẩn): /ɔfʁ/.

offre là giống đực hay giống cái?

offre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.