offre
offre nghĩa là sự biếu, sự dâng, sự dạm, sự đề nghị.
Nghĩa của offre
Danh từ · giống cái
- Sự biếu, sự dâng, vật biếu.
- Refuser des offrestừ chối vật biếu
- Sự dạm (bán, mua); sự đề nghị; vật dạm bán; lời đề nghị.
- Offre avantageusesự dạm (bán hoặc mua) có lợi
Dạng từ của offre
Đi với mạo từ: une offre · l'offre
| Số nhiều | offres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offre
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với offre
- appel d'offres — sự đấu thầu
- loi de l'offre et de la demande — xem demande
- offre d'emploi — sự dạm tuyển người làm
- offre de services — sự dạm việc, sự nhận phục vụ
Câu ví dụ với offre
- Vous auriez dû décliner son offre. Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474949
- L’espace offre des défis infinis. Không gian đưa ra vô hạn thử hạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13365304
- C'est ma dernière offre. Đó là đề nghị cuối cùng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1617544
- Je suis étonné qu'elle ait refusé une si bonne offre. Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133630
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ offer; bid; supply
Câu hỏi thường gặp
offre nghĩa là gì?
offre (danh từ) nghĩa là sự biếu, sự dâng, sự dạm, sự đề nghị.
offre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của offre (giọng Pháp chuẩn): /ɔfʁ/.
offre là giống đực hay giống cái?
offre là danh từ giống cái (dùng với une, la).