TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

offrant

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.fʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

offrant nghĩa là Người trả giá cao nhất.

Nghĩa của offrant

Danh từ · giống đực

  1. Người trả giá cao nhất.

Dạng từ của offrant

Đi với mạo từ: un offrant · l'offrant

Số nhiềuoffrants
Giống cáioffrante
Giống cái số nhiềuoffrantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bidding
  • Danh từ bidder

Câu hỏi thường gặp

offrant nghĩa là gì?

offrant (danh từ) nghĩa là Người trả giá cao nhất.

offrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của offrant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fʁɑ̃/.

offrant là giống đực hay giống cái?

offrant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.