offrant
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.fʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
offrant nghĩa là Người trả giá cao nhất.
Nghĩa của offrant
Danh từ · giống đực
- Người trả giá cao nhất.
Dạng từ của offrant
Đi với mạo từ: un offrant · l'offrant
| Số nhiều | offrants |
| Giống cái | offrante |
| Giống cái số nhiều | offrantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bidding
- Danh từ bidder
Câu hỏi thường gặp
offrant nghĩa là gì?
offrant (danh từ) nghĩa là Người trả giá cao nhất.
offrant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của offrant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fʁɑ̃/.
offrant là giống đực hay giống cái?
offrant là danh từ giống đực (dùng với un, le).