offrande
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.fʁɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt
offrande nghĩa là đồ cúng, quà, đồ quyên.
Nghĩa của offrande
Danh từ · giống cái
- Đồ cúng.
- Quà; đồ quyên.
- Offrande pour les pauvresđồ quyên cho người nghèo
- Tôn giáo Lễ thu đồ cúng.
Dạng từ của offrande
Đi với mạo từ: une offrande · l'offrande
| Số nhiều | offrandes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ offering
Câu hỏi thường gặp
offrande nghĩa là gì?
offrande (danh từ) nghĩa là đồ cúng, quà, đồ quyên.
offrande phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của offrande (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fʁɑ̃d/.
offrande là giống đực hay giống cái?
offrande là danh từ giống cái (dùng với une, la).