TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

offrande

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.fʁɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

offrande nghĩa là đồ cúng, quà, đồ quyên.

Nghĩa của offrande

Danh từ · giống cái

  1. Đồ cúng.
  2. Quà; đồ quyên.
    • Offrande pour les pauvresđồ quyên cho người nghèo
  3. Tôn giáo Lễ thu đồ cúng.

Dạng từ của offrande

Đi với mạo từ: une offrande · l'offrande

Số nhiềuoffrandes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ offering

Câu hỏi thường gặp

offrande nghĩa là gì?

offrande (danh từ) nghĩa là đồ cúng, quà, đồ quyên.

offrande phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của offrande (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fʁɑ̃d/.

offrande là giống đực hay giống cái?

offrande là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.