TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

officine

danh từ giống cái (f)
/ɔ.fi.sin/ giọng máy của trình duyệt

officine nghĩa là hãng thuốc, phòng thuốc.

Nghĩa của officine

Danh từ · giống cái

  1. Hãng thuốc, phòng thuốc.

Dạng từ của officine

Đi với mạo từ: une officine · l'officine

Số nhiềuofficines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pharmacy, dispensary (especially retail)

Câu hỏi thường gặp

officine nghĩa là gì?

officine (danh từ) nghĩa là hãng thuốc, phòng thuốc.

officine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của officine (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fi.sin/.

officine là giống đực hay giống cái?

officine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.