officine
danh từ giống cái (f)
/ɔ.fi.sin/ giọng máy của trình duyệt
officine nghĩa là hãng thuốc, phòng thuốc.
Nghĩa của officine
Danh từ · giống cái
- Hãng thuốc, phòng thuốc.
Dạng từ của officine
Đi với mạo từ: une officine · l'officine
| Số nhiều | officines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pharmacy, dispensary (especially retail)
Câu hỏi thường gặp
officine nghĩa là gì?
officine (danh từ) nghĩa là hãng thuốc, phòng thuốc.
officine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của officine (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fi.sin/.
officine là giống đực hay giống cái?
officine là danh từ giống cái (dùng với une, la).