officieux
/ɔ.fi.sjø/ giọng máy của trình duyệt
officieux nghĩa là không chính thức, sốt sắng giúp đỡ, lăng xăng.
Nghĩa của officieux
Tính từ
- Không chính thức.
- Nouvelle officieusetin không chính thức
- Từ cũ, nghĩa cũ Sốt sắng giúp đỡ.
- Camarade officieuxngười bạn sốt sắng giúp đỡ
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Lăng xăng.
Dạng từ của officieux
| Giống cái | officieuse |
| Giống cái số nhiều | officieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với officieux
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với officieux
- mensonge officieux — sự nói dối để làm ơn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unofficial (not official)
Câu hỏi thường gặp
officieux nghĩa là gì?
officieux (tính từ, danh từ) nghĩa là không chính thức, sốt sắng giúp đỡ, lăng xăng.
officieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của officieux (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fi.sjø/.