TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

officieux

/ɔ.fi.sjø/ giọng máy của trình duyệt

officieux nghĩa là không chính thức, sốt sắng giúp đỡ, lăng xăng.

Nghĩa của officieux

Tính từ

  1. Không chính thức.
    • Nouvelle officieusetin không chính thức
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sốt sắng giúp đỡ.
    • Camarade officieuxngười bạn sốt sắng giúp đỡ

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Lăng xăng.

Dạng từ của officieux

Giống cáiofficieuse
Giống cái số nhiềuofficieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với officieux

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với officieux

  • mensonge officieux — sự nói dối để làm ơn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unofficial (not official)

Câu hỏi thường gặp

officieux nghĩa là gì?

officieux (tính từ, danh từ) nghĩa là không chính thức, sốt sắng giúp đỡ, lăng xăng.

officieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của officieux (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fi.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.