TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

officieusement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.fi.sjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

officieusement nghĩa là không chính thức.

Nghĩa của officieusement

Phó từ

  1. Không chính thức.
    • Intervenir officieusementcan thiệp không chính thức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với officieusement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ unofficially

Câu hỏi thường gặp

officieusement nghĩa là gì?

officieusement (phó từ) nghĩa là không chính thức.

officieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của officieusement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fi.sjøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.