officieusement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.fi.sjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
officieusement nghĩa là không chính thức.
Nghĩa của officieusement
Phó từ
- Không chính thức.
- Intervenir officieusementcan thiệp không chính thức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với officieusement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ unofficially
Câu hỏi thường gặp
officieusement nghĩa là gì?
officieusement (phó từ) nghĩa là không chính thức.
officieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của officieusement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fi.sjøz.mɑ̃/.