TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

officiellement

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.fi.sjɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

officiellement nghĩa là chính thức.

Nghĩa của officiellement

Phó từ

  1. Chính thức.
    • Nouvelle officiellement confirméetin được xác nhận chính thức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với officiellement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ officially

Câu hỏi thường gặp

officiellement nghĩa là gì?

officiellement (phó từ) nghĩa là chính thức.

officiellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của officiellement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fi.sjɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.