officiellement
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.fi.sjɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
officiellement nghĩa là chính thức.
Nghĩa của officiellement
Phó từ
- Chính thức.
- Nouvelle officiellement confirméetin được xác nhận chính thức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với officiellement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ officially
Câu hỏi thường gặp
officiellement nghĩa là gì?
officiellement (phó từ) nghĩa là chính thức.
officiellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của officiellement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fi.sjɛl.mɑ̃/.