TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

officiel

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.fi.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

officiel nghĩa là chính thức, công, quan chức.

Nghĩa của officiel

Tính từ

  1. Chính thức.
    • Représentant officielđại diện chính thức
  2. Công.
    • Journal officielcông báo
  3. Trịnh trọng.
    • Prendre un ton officiellên giọng trịnh trọng

Danh từ · giống đực

  1. Nhân vật có chức trách, quan chức.

Dạng từ của officiel

Số nhiềuofficiels
Giống cáiofficielle
Giống cái số nhiềuofficielles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với officiel

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với officiel

  • personnage officiel — nhân vật có chức trách, quan chức

Câu ví dụ với officiel

  • L'Espéranto, langue officielle de l'Union européenne, maintenant ! Bạn hãy vui lòng ký vào kiến nghị nàyTatoeba #3307637

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ official

Câu hỏi thường gặp

officiel nghĩa là gì?

officiel (tính từ, danh từ) nghĩa là chính thức, công, quan chức.

officiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của officiel (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fi.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.