TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

officiant

/ɔ.fi.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

officiant nghĩa là làm lễ, chủ lễ, linh mục chủ lễ.

Nghĩa của officiant

Tính từ

  1. Tôn giáo Làm lễ, chủ lễ.

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Linh mục chủ lễ.

Dạng từ của officiant

Số nhiềuofficiants
Giống cáiofficiante
Giống cái số nhiềuofficiantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ officiating

Câu hỏi thường gặp

officiant nghĩa là gì?

officiant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm lễ, chủ lễ, linh mục chủ lễ.

officiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của officiant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fi.sjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.