officiant
/ɔ.fi.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
officiant nghĩa là làm lễ, chủ lễ, linh mục chủ lễ.
Nghĩa của officiant
Tính từ
- Tôn giáo Làm lễ, chủ lễ.
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Linh mục chủ lễ.
Dạng từ của officiant
| Số nhiều | officiants |
| Giống cái | officiante |
| Giống cái số nhiều | officiantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ officiating
Câu hỏi thường gặp
officiant nghĩa là gì?
officiant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm lễ, chủ lễ, linh mục chủ lễ.
officiant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của officiant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fi.sjɑ̃/.