TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

officialité

danh từ giống cái (f)
/ɔ.fi.sja.li.te/ giọng máy của trình duyệt

officialité nghĩa là tòa án địa phận.

Nghĩa của officialité

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Tòa án địa phận.

Dạng từ của officialité

Đi với mạo từ: une officialité · l'officialité

Số nhiềuofficialités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ officiality; officialness

Câu hỏi thường gặp

officialité nghĩa là gì?

officialité (danh từ) nghĩa là tòa án địa phận.

officialité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của officialité (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.fi.sja.li.te/.

officialité là giống đực hay giống cái?

officialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.