amende
amende nghĩa là tiền phạt, tạ lỗi.
Nghĩa của amende
Danh từ · giống cái
- Tiền phạt.
- Payer une amendenộp tiền phạt
- Amende par jour de retardtiền phạt đối với mỗi ngày trễ hạn
- Faire amende honorable nhận lỗi, tạ lỗi.
Dạng từ của amende
Đi với mạo từ: une amende · l'amende
| Số nhiều | amendes |
Câu ví dụ với amende
- J'ai reçu une amende d'un dollar. Tôi bị phạt một Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6743269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fine (payment)
Câu hỏi thường gặp
amende nghĩa là gì?
amende (danh từ) nghĩa là tiền phạt, tạ lỗi.
amende phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amende (giọng Pháp chuẩn): /a.mɑ̃d/.
amende là giống đực hay giống cái?
amende là danh từ giống cái (dùng với une, la).