amendement
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.mɑ̃d.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
amendement nghĩa là điểm sửa bổ sung.
Nghĩa của amendement
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp chất cải tạo đất.
- Les matières organiques sont à la fois des amendements et des engraiscác chất hữu cơ vừa có tác dụng cải tạo đất vừa là phân bón
- Chính trị Điểm (đề nghị) sửa bổ sung (một văn bản đưa ra biểu quyết).
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự cải thiện, sự sửa đổi cho tốt hơn.
Dạng từ của amendement
Đi với mạo từ: un amendement · l'amendement
| Số nhiều | amendements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amendment
Câu hỏi thường gặp
amendement nghĩa là gì?
amendement (danh từ) nghĩa là điểm sửa bổ sung.
amendement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amendement (giọng Pháp chuẩn): /a.mɑ̃d.mɑ̃/.
amendement là giống đực hay giống cái?
amendement là danh từ giống đực (dùng với un, le).