TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réponse

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.pɔ̃s/ giọng máy của trình duyệt

réponse nghĩa là câu trả lời, lời đáp, thư trả lời.

Nghĩa của réponse

Danh từ · giống cái

  1. Câu trả lời, lời đáp.
    • Réponse affirmativecâu trả lời khẳng định
  2. Thư trả lời.
  3. Toán học Đáp số.
  4. Âm nhạc Đáp đề.
  5. Sự đáp lại; cái đáp lại, điều đáp lại.
    • Réponse réflexesự đáp lại phản xạ

Dạng từ của réponse

Đi với mạo từ: une réponse · la réponse

Số nhiềuréponses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réponse

Đồng nghĩa

Họ từ của réponse

Cụm từ, thành ngữ với réponse

  • comme réponse à une objection — để đáp lại một lý lẽ bác bẻ
  • avoir réponse à tout — trả lời trôi chảy; ứng đối được với mọi tình huống
  • réponse de Normand — câu trả lời nước đôi
  • réponse du berger à la bergère — sự đối đáp chan chát

Câu ví dụ với réponse

  • Je vais bien y réfléchir avant de vous donner ma réponse. Tôi sẽ suy nghĩ kỹ trước khi trả lời anh.Tatoeba #15210
  • Les savants commencèrent à trouver les réponses à ces questions. Các nhà khoa học bắt đầu tìm ra những lời giải cho các câu hỏi đó.Tatoeba #550089
  • Je suis désolé de la réponse tardive. Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1041383
  • L'élève timide murmura sa réponse. Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #337927
  • Est-ce que tu sais la réponse ? bạn có biết đáp án không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10473642
  • Je ne suis pas sûr de la réponse. Tôi không rõ câu trả lời là gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13727754
  • Tout dépend de sa réponse. Mọi thứ đều treo vì sự trả lời của hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8486366
  • Tu connais la réponse ? bạn có biết đáp án không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #493695

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ response, answer, reply (a communication); response, reaction (biological or organic process effected by an foreign agent); retort, comeback

Câu hỏi thường gặp

réponse nghĩa là gì?

réponse (danh từ) nghĩa là câu trả lời, lời đáp, thư trả lời.

réponse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réponse (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pɔ̃s/.

réponse là giống đực hay giống cái?

réponse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.