TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répons

danh từ giống đực (m)
/ʁe.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

répons nghĩa là bài hát lễ.

Nghĩa của répons

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Bài hát lễ.

Dạng từ của répons

Đi với mạo từ: un répons · le répons

Câu hỏi thường gặp

répons nghĩa là gì?

répons (danh từ) nghĩa là bài hát lễ.

répons phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của répons (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pɔ̃/.

répons là giống đực hay giống cái?

répons là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.