présent
présent nghĩa là có mặt, có, hiện nay, này.
Nghĩa của présent
Tính từ
- Có mặt; có.
- Présent à une réunioncó mặt ở một buổi họp
- L'argon est présent dans l'air en proportion infinitésimaleagon có hết sức ít trong không khí
- Hiện nay; này; hiện tại.
- Les circonstances présenteshoàn cảnh hiện nay
- Participe présent(ngôn ngữ học) động tính từ hiện tại
- La présente lettrethư này
- Chú ý vào.
- N'être pas présent à la conversationkhông chú ý vào câu chuyện
- Nghĩa bóng Còn nhớ, còn in.
- Ce bienfait est encore présent à ma penséeân huệ ấy còn in trong trí óc tôi
Danh từ · giống đực
- Thời nay, hiện tại.
- Ne songer qu'au présentchỉ nghĩ tới hiện tại
- Ngôn ngữ học Thời hiện tại.
- Verbe au présentđộng từ ở thời hiện tại
- Số nhiều Người có mặt.
- Les présents et les absentsnhững người có mặt và những người vắng mặt
- Đồ biếu, qùa tặng, tặng phẩm.
- Faire présent de quelque chose à quelqu'unbiếu ai cái gì
Thán từ
- Có mặt!
Dạng từ của présent
| Số nhiều | présents |
| Giống cái | présente /pʁe.zɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | présentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với présent
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của présent
Cụm từ, thành ngữ với présent
- à présent — bây giờ
- d'à présent — (của) thời nay
- La jeunesse d'à présentthanh niên thời nay
- dès à présent — ngay từ nay
- jusqu'à présent — cho đến nay
- pour le présent — bây giờ
Câu ví dụ với présent
- Seul un miracle peut nous sauver à présent. Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11305024
- À présent, elles n'ont pas besoin d'argent. Hiện tại, họ không cần tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13533271
- Au moins l'un d'entre nous doit être présent. Ít nhất một trong số chúng ta phải tham dự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14033588
- Ses revenus sont à présent le double de ce qu'ils étaient il y a dix ans. Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp đôi so với 10 năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8730
- Cette méthode présente des avantages et des inconvénients. Phương pháp này có ưu và nhược điểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7700293
- Je ne te pardonnerai pas, à moins que tu ne présentes sincèrement tes excuses. Tôi sẽ không tha thứ cho bạn trừ khi bạn thành thật xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12179962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ present; current, present; present
- Danh từ the now, the present moment; present tense; gift; present
Câu hỏi thường gặp
présent nghĩa là gì?
présent (tính từ, danh từ, thán từ) nghĩa là có mặt, có, hiện nay, này.
présent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của présent (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zɑ̃/.