TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

représentativité

danh từ giống cái (f)
/ʁəpʁezɑ̃tativite/ giọng máy của trình duyệt

représentativité nghĩa là tính chất đại biểu, tính chất đại diện.

Nghĩa của représentativité

Danh từ · giống cái

  1. Tính chất đại biểu (quốc dân).
  2. Tính chất đại diện.

Dạng từ của représentativité

Đi với mạo từ: une représentativité · la représentativité

Số nhiềureprésentativités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ representativeness, representativity

Câu hỏi thường gặp

représentativité nghĩa là gì?

représentativité (danh từ) nghĩa là tính chất đại biểu, tính chất đại diện.

représentativité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của représentativité (giọng Pháp chuẩn): /ʁəpʁezɑ̃tativite/.

représentativité là giống đực hay giống cái?

représentativité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.