représentativité
représentativité nghĩa là tính chất đại biểu, tính chất đại diện.
Nghĩa của représentativité
Danh từ · giống cái
- Tính chất đại biểu (quốc dân).
- Tính chất đại diện.
Dạng từ của représentativité
Đi với mạo từ: une représentativité · la représentativité
| Số nhiều | représentativités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ representativeness, representativity
Câu hỏi thường gặp
représentativité nghĩa là gì?
représentativité (danh từ) nghĩa là tính chất đại biểu, tính chất đại diện.
représentativité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của représentativité (giọng Pháp chuẩn): /ʁəpʁezɑ̃tativite/.
représentativité là giống đực hay giống cái?
représentativité là danh từ giống cái (dùng với une, la).