représentation
représentation nghĩa là sự xuất trình lại, sự biểu thị, sự biểu diễn.
Nghĩa của représentation
Danh từ · giống cái
- Sự xuất trình lại.
- Représentation d'un passeportsự xuất trình lại hộ chiếu
- Sự biểu thị; sự biểu diễn.
- Représentation graphiquesự biểu diễn bằng đồ thị
- Sự thể hiện, sự miêu tả; hình ảnh thể hiện
- La représentation d'un paysagesự thể hiện một phong cảnh
- Triết học Biểu tượng
- Représentation individuellebiểu tượng cá biệt
- Sân khấu Sự diễn; buổi trình diễn
- Première représentationbuổi trình diễn đầu tiên
- Sự đại diện; quyền đại diện; (ngoại giao) cơ quan đại diện
- Sự đại biểu; những người đại biểu
- Le représentation nationalenhững người đại biểu quốc dân
- Thương mại Sự đại lý; nghề đại lý
- Sự giao tế
- Frais de représentationchi phí giao tế
Dạng từ của représentation
Đi với mạo từ: une représentation · la représentation
| Số nhiều | représentations |
Họ từ của représentation
Cụm từ, thành ngữ với représentation
- une représentation fidèle — một hình ảnh thể hiện trung thành
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ representation; the act or an instance of showing or presenting
Câu hỏi thường gặp
représentation nghĩa là gì?
représentation (danh từ) nghĩa là sự xuất trình lại, sự biểu thị, sự biểu diễn.
représentation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của représentation (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pʁe.zɑ̃.ta.sjɔ̃/.
représentation là giống đực hay giống cái?
représentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).