TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

présentation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.zɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

présentation nghĩa là sự giới thiệu.

Nghĩa của présentation

Danh từ · giống cái

  1. Sự giới thiệu.
  2. Sự trình, sự xuất trình.
    • Présentation des lettres de créancesự trình thư ủy nhiệm
    • Présentation d'une pièce d'indentitésự xuất trình giấy chứng minh
  3. Sự trình bày; cách trưng bày.
    • Présentation originale des tableaux dans un muséecách trình bày tranh độc đáo trong một bảo tàng
    • Présentation d'une thèsesự trình bày một luận án
  4. Thân mật Dáng vẻ (của một người).
  5. Y học Ngôi.
    • Présentation transversengôi ngang

Dạng từ của présentation

Đi với mạo từ: une présentation · la présentation

Số nhiềuprésentations

Họ từ của présentation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of presenting; introduction; presentation; appearance, layout

Câu hỏi thường gặp

présentation nghĩa là gì?

présentation (danh từ) nghĩa là sự giới thiệu.

présentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của présentation (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zɑ̃.ta.sjɔ̃/.

présentation là giống đực hay giống cái?

présentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.