TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

présente

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.zɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

présente nghĩa là Xem présent.

Nghĩa của présente

Tính từ

  1. xem présent — Có mặt; có.

Dạng từ của présente

Số nhiềuprésentes

Câu ví dụ với présente

  • Cette méthode présente des avantages et des inconvénients. Phương pháp này có ưu và nhược điểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7700293
  • Je ne te pardonnerai pas, à moins que tu ne présentes sincèrement tes excuses. Tôi sẽ không tha thứ cho bạn trừ khi bạn thành thật xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12179962

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the letter, document etc. that the reader is reading

Câu hỏi thường gặp

présente nghĩa là gì?

présente (tính từ) nghĩa là Xem présent.

présente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của présente (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zɑ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.