présente
présente nghĩa là Xem présent.
Nghĩa của présente
Tính từ
- xem présent — Có mặt; có.
Dạng từ của présente
| Số nhiều | présentes |
Câu ví dụ với présente
- Cette méthode présente des avantages et des inconvénients. Phương pháp này có ưu và nhược điểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7700293
- Je ne te pardonnerai pas, à moins que tu ne présentes sincèrement tes excuses. Tôi sẽ không tha thứ cho bạn trừ khi bạn thành thật xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12179962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the letter, document etc. that the reader is reading
Câu hỏi thường gặp
présente nghĩa là gì?
présente (tính từ) nghĩa là Xem présent.
présente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của présente (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zɑ̃t/.