TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

présentateur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.zɑ̃.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

présentateur nghĩa là người giới thiệu.

Nghĩa của présentateur

Danh từ · giống đực

  1. Người giới thiệu (tiết mục phát thanh; hàng để bán...).
  2. Tôn giáo; sử học Người đại diện hưởng bổng lộc.

Dạng từ của présentateur

Đi với mạo từ: un présentateur · le présentateur

Số nhiềuprésentateurs
Giống cáiprésentatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ announcer, newscaster, anchor

Câu hỏi thường gặp

présentateur nghĩa là gì?

présentateur (danh từ) nghĩa là người giới thiệu.

présentateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của présentateur (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zɑ̃.ta.tœʁ/.

présentateur là giống đực hay giống cái?

présentateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.