présentateur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.zɑ̃.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
présentateur nghĩa là người giới thiệu.
Nghĩa của présentateur
Danh từ · giống đực
- Người giới thiệu (tiết mục phát thanh; hàng để bán...).
- Tôn giáo; sử học Người đại diện hưởng bổng lộc.
Dạng từ của présentateur
Đi với mạo từ: un présentateur · le présentateur
| Số nhiều | présentateurs |
| Giống cái | présentatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ announcer, newscaster, anchor
Câu hỏi thường gặp
présentateur nghĩa là gì?
présentateur (danh từ) nghĩa là người giới thiệu.
présentateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của présentateur (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zɑ̃.ta.tœʁ/.
présentateur là giống đực hay giống cái?
présentateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).