présentable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.zɑ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt
présentable nghĩa là coi được, ra mắt được.
Nghĩa của présentable
Tính từ
- Coi được.
- Ouvrage présentabletác phẩm coi được
- Ra mắt được.
Dạng từ của présentable
| Số nhiều | présentables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ presentable; fit to be seen
Câu hỏi thường gặp
présentable nghĩa là gì?
présentable (tính từ) nghĩa là coi được, ra mắt được.
présentable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của présentable (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zɑ̃.tabl/.