TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

présentable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.zɑ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt

présentable nghĩa là coi được, ra mắt được.

Nghĩa của présentable

Tính từ

  1. Coi được.
    • Ouvrage présentabletác phẩm coi được
  2. Ra mắt được.

Dạng từ của présentable

Số nhiềuprésentables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ presentable; fit to be seen

Câu hỏi thường gặp

présentable nghĩa là gì?

présentable (tính từ) nghĩa là coi được, ra mắt được.

présentable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của présentable (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zɑ̃.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.