TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abstrait

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ap.stʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

abstrait nghĩa là trừu tượng, lơ đễnh, cái trừu tượng.

Nghĩa của abstrait

Tính từ

  1. Trừu tượng.
    • Science abstraitekhoa học trừu tượng
    • Un écrivain trop abstraitnhà văn quá trừu tượng
  2. Lơ đễnh.
    • Air abstraitvẻ lơ đễnh

Danh từ · giống đực

  1. Cái trừu tượng.
    • dans l'abstraitmột cách trừu tượng

Dạng từ của abstrait

Số nhiềuabstraits
Giống cáiabstraite /ap.stʁɛt/
Giống cái số nhiềuabstraites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abstrait

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với abstrait

  • nombre abstrait — (toán) số hư
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ abstract

Câu hỏi thường gặp

abstrait nghĩa là gì?

abstrait (tính từ, danh từ) nghĩa là trừu tượng, lơ đễnh, cái trừu tượng.

abstrait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abstrait (giọng Pháp chuẩn): /ap.stʁɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.