abstrait
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ap.stʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
abstrait nghĩa là trừu tượng, lơ đễnh, cái trừu tượng.
Nghĩa của abstrait
Tính từ
- Trừu tượng.
- Science abstraitekhoa học trừu tượng
- Un écrivain trop abstraitnhà văn quá trừu tượng
- Lơ đễnh.
- Air abstraitvẻ lơ đễnh
Danh từ · giống đực
- Cái trừu tượng.
- dans l'abstraitmột cách trừu tượng
Dạng từ của abstrait
| Số nhiều | abstraits |
| Giống cái | abstraite /ap.stʁɛt/ |
| Giống cái số nhiều | abstraites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abstrait
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với abstrait
- nombre abstrait — (toán) số hư
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ abstract
Câu hỏi thường gặp
abstrait nghĩa là gì?
abstrait (tính từ, danh từ) nghĩa là trừu tượng, lơ đễnh, cái trừu tượng.
abstrait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abstrait (giọng Pháp chuẩn): /ap.stʁɛ/.