TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concret

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

concret nghĩa là cụ thể, đặc, tính cụ thể, cái cụ thể.

Nghĩa của concret

Tính từ

  1. Cụ thể.
    • Image concrètehình ảnh cụ thể
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Đặc.
    • Boue concrètebùn đặc

Danh từ · giống đực

  1. Tính cụ thể.
  2. Cái cụ thể.

Dạng từ của concret

Số nhiềuconcrets
Giống cáiconcrète /kɔ̃.kʁɛt/
Giống cái số nhiềuconcrètes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concret

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ concrete, real, existing; specific

Câu hỏi thường gặp

concret nghĩa là gì?

concret (tính từ, danh từ) nghĩa là cụ thể, đặc, tính cụ thể, cái cụ thể.

concret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concret (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kʁɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.