concret
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
concret nghĩa là cụ thể, đặc, tính cụ thể, cái cụ thể.
Nghĩa của concret
Tính từ
- Cụ thể.
- Image concrètehình ảnh cụ thể
- Từ cũ, nghĩa cũ Đặc.
- Boue concrètebùn đặc
Danh từ · giống đực
- Tính cụ thể.
- Cái cụ thể.
Dạng từ của concret
| Số nhiều | concrets |
| Giống cái | concrète /kɔ̃.kʁɛt/ |
| Giống cái số nhiều | concrètes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concret
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ concrete, real, existing; specific
Câu hỏi thường gặp
concret nghĩa là gì?
concret (tính từ, danh từ) nghĩa là cụ thể, đặc, tính cụ thể, cái cụ thể.
concret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concret (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kʁɛ/.