TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irréel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ʁe.ɛl/ giọng máy của trình duyệt

irréel nghĩa là không thực, phi thực tại, cái phi thực tại.

Nghĩa của irréel

Tính từ

  1. Không thực, phi thực tại.

Danh từ · giống đực

  1. Cái phi thực tại.

Dạng từ của irréel

Số nhiềuirréels
Giống cáiirréelle
Giống cái số nhiềuirréelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irréel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unreal

Câu hỏi thường gặp

irréel nghĩa là gì?

irréel (tính từ, danh từ) nghĩa là không thực, phi thực tại, cái phi thực tại.

irréel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irréel (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.ɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.