authentique
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.tɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt
authentique nghĩa là xác thực, đích thực.
Nghĩa của authentique
Tính từ
- Xác thực; đích thực, chính thức.
- Fait authentiquesự việc xác thực
- Testament authentiquechúc thư chính thức
- Acte authentique (opposé à Acte sous seing privé)công chứng thư (trái với Tư chứng thư)
Dạng từ của authentique
| Số nhiều | authentiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với authentique
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ authentic, real, genuine
Câu hỏi thường gặp
authentique nghĩa là gì?
authentique (tính từ) nghĩa là xác thực, đích thực.
authentique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của authentique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɑ̃.tik/.