TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

authentique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.tɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt

authentique nghĩa là xác thực, đích thực.

Nghĩa của authentique

Tính từ

  1. Xác thực; đích thực, chính thức.
    • Fait authentiquesự việc xác thực
    • Testament authentiquechúc thư chính thức
    • Acte authentique (opposé à Acte sous seing privé)công chứng thư (trái với Tư chứng thư)

Dạng từ của authentique

Số nhiềuauthentiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với authentique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ authentic, real, genuine

Câu hỏi thường gặp

authentique nghĩa là gì?

authentique (tính từ) nghĩa là xác thực, đích thực.

authentique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của authentique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɑ̃.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.