affecté
affecté nghĩa là giả vờ, giả đò, kiểu cách, không tự nhiên.
Nghĩa của affecté
Tính từ
- Giả vờ, giả đò.
- Une douleur affectéesự đau đớn giả vờ
- Kiểu cách, không tự nhiên.
- Style affectélời văn kiểu cách
- Attitude affectéethái độ không tự nhiên
Dạng từ của affecté
| Số nhiều | affectés |
| Giống cái | affectée |
| Giống cái số nhiều | affectées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affecté
Trái nghĩa
Câu ví dụ với affecté
- La grève a affecté l'économie nationale. Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #571206
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
affecté nghĩa là gì?
affecté (tính từ) nghĩa là giả vờ, giả đò, kiểu cách, không tự nhiên.
affecté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affecté (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛk.te/.