TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affecté

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.fɛk.te/ giọng máy của trình duyệt

affecté nghĩa là giả vờ, giả đò, kiểu cách, không tự nhiên.

Nghĩa của affecté

Tính từ

  1. Giả vờ, giả đò.
    • Une douleur affectéesự đau đớn giả vờ
  2. Kiểu cách, không tự nhiên.
    • Style affectélời văn kiểu cách
    • Attitude affectéethái độ không tự nhiên

Dạng từ của affecté

Số nhiềuaffectés
Giống cáiaffectée
Giống cái số nhiềuaffectées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affecté

Trái nghĩa

Câu ví dụ với affecté

  • La grève a affecté l'économie nationale. Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #571206

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

affecté nghĩa là gì?

affecté (tính từ) nghĩa là giả vờ, giả đò, kiểu cách, không tự nhiên.

affecté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affecté (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛk.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.