TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affermable

/a.fɛʁ.mabl/ giọng máy của trình duyệt

affermable nghĩa là có thể phát canh, có thể lĩnh canh.

Nghĩa của affermable

Tính từ

  1. Có thể phát canh; có thể lĩnh canh.
  2. Có thể cho thuê để trưng quảng cáo; có thể thuê để trưng quảng cáo.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Có thể cho thầu (thuê chợ...); có thể thầu (thuê chợ...).

Dạng từ của affermable

Số nhiềuaffermables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ leasable

Câu hỏi thường gặp

affermable nghĩa là gì?

affermable (tính từ) nghĩa là có thể phát canh, có thể lĩnh canh.

affermable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affermable (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛʁ.mabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.