affectueux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.fɛk.tɥø/ giọng máy của trình duyệt
affectueux nghĩa là trìu mến, quyến luyến.
Nghĩa của affectueux
Tính từ
- Trìu mến, quyến luyến.
- Ton affectueuxgiọng trìu mến
Dạng từ của affectueux
| Giống cái | affectueuse /a.fɛk.tɥøz/ |
| Giống cái số nhiều | affectueuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affectueux
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với affectueux
- "ceux auquels les sourires affectueux ont manqué" (Gide) — những kẻ thiếu nụ cười trìu mến trên môi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ affectionate; caring
Câu hỏi thường gặp
affectueux nghĩa là gì?
affectueux (tính từ) nghĩa là trìu mến, quyến luyến.
affectueux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affectueux (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛk.tɥø/.