TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affectueux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.fɛk.tɥø/ giọng máy của trình duyệt

affectueux nghĩa là trìu mến, quyến luyến.

Nghĩa của affectueux

Tính từ

  1. Trìu mến, quyến luyến.
    • Ton affectueuxgiọng trìu mến

Dạng từ của affectueux

Giống cáiaffectueuse /a.fɛk.tɥøz/
Giống cái số nhiềuaffectueuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affectueux

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với affectueux

  • "ceux auquels les sourires affectueux ont manqué" (Gide) — những kẻ thiếu nụ cười trìu mến trên môi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ affectionate; caring

Câu hỏi thường gặp

affectueux nghĩa là gì?

affectueux (tính từ) nghĩa là trìu mến, quyến luyến.

affectueux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affectueux (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛk.tɥø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.