affectueusement
/a.fɛk.tɥøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
affectueusement nghĩa là trìu mến, quyến luyến.
Nghĩa của affectueusement
Phó từ
- Trìu mến, quyến luyến.
- Affectueusement vôtrethân mến (trong công thức cuối thư)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affectueusement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ affectionately
Câu hỏi thường gặp
affectueusement nghĩa là gì?
affectueusement (phó từ) nghĩa là trìu mến, quyến luyến.
affectueusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affectueusement (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛk.tɥøz.mɑ̃/.