TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

durement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dyʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

durement nghĩa là mạnh, dữ, sỗ sàng, xẵng.

Nghĩa của durement

Phó từ

  1. Mạnh, dữ.
    • Frapper durementđánh mạnh
    • Travailler durementlàm việc dữ
  2. Sỗ sàng, xẵng, nghiệp ngã.
    • Dire durementnói sỗ sàng
    • Répondre durementtrả lời xẵng
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Cứng.
    • Coucher durementngủ giường cứng (không nệm)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với durement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sternly, harshly; with difficulty

Câu hỏi thường gặp

durement nghĩa là gì?

durement (phó từ) nghĩa là mạnh, dữ, sỗ sàng, xẵng.

durement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của durement (giọng Pháp chuẩn): /dyʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.