durement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dyʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
durement nghĩa là mạnh, dữ, sỗ sàng, xẵng.
Nghĩa của durement
Phó từ
- Mạnh, dữ.
- Frapper durementđánh mạnh
- Travailler durementlàm việc dữ
- Sỗ sàng, xẵng, nghiệp ngã.
- Dire durementnói sỗ sàng
- Répondre durementtrả lời xẵng
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Cứng.
- Coucher durementngủ giường cứng (không nệm)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với durement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sternly, harshly; with difficulty
Câu hỏi thường gặp
durement nghĩa là gì?
durement (phó từ) nghĩa là mạnh, dữ, sỗ sàng, xẵng.
durement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của durement (giọng Pháp chuẩn): /dyʁ.mɑ̃/.