TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dure

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dyʁ/ giọng máy của trình duyệt

dure nghĩa là Xem dur.

Nghĩa của dure

Tính từ

  1. xem dur — Cứng rắn.

Dạng từ của dure

Số nhiềudures

Câu ví dụ với dure

  • Une législature dure, en règle générale, quatre ans. Một khóa quốc hội, nói chung, có thời hạn bốn năm.Tatoeba #952532
  • La vie est dure, mais je suis encore plus dur. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.Tatoeba #3292
  • Les insectes ont une peau dure. Sâu bọ có lớp vỏ cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #753220
  • Plus dure sera la chute. Trèo cao thì ngã đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #814036
  • La vie est dure, mais je suis encore plus dure. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369604
  • Une minute dure 60 secondes. Một phút kéo dài sáu mươi giây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13885169

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

dure nghĩa là gì?

dure (tính từ) nghĩa là Xem dur.

dure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dure (giọng Pháp chuẩn): /dyʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.