TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

durcit

/dyʁ.si/ giọng máy của trình duyệt

durcit nghĩa là cứng lại, chai cứng lại.

Nghĩa của durcit

Tự động từ

se durcit
  1. Cứng lại.
  2. Nghĩa bóng Chai cứng lại.
    • Son cœur se durcitlòng anh ấy chai cứng lại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với durcit

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

durcit nghĩa là gì?

durcit (tự động từ) nghĩa là cứng lại, chai cứng lại.

durcit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của durcit (giọng Pháp chuẩn): /dyʁ.si/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.