durcisseur
/dyʁ.si.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
durcisseur nghĩa là cứng lại, chất làm cứng lại.
Nghĩa của durcisseur
Tính từ
- Cứng lại.
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Chất làm cứng lại.
Dạng từ của durcisseur
| Số nhiều | durcisseurs |
| Giống cái | durcisseuse |
| Giống cái số nhiều | durcisseuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hardening (causing hardness)
Câu hỏi thường gặp
durcisseur nghĩa là gì?
durcisseur (tính từ, danh từ) nghĩa là cứng lại, chất làm cứng lại.
durcisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của durcisseur (giọng Pháp chuẩn): /dyʁ.si.sœʁ/.