TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

durcisseur

/dyʁ.si.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

durcisseur nghĩa là cứng lại, chất làm cứng lại.

Nghĩa của durcisseur

Tính từ

  1. Cứng lại.

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Chất làm cứng lại.

Dạng từ của durcisseur

Số nhiềudurcisseurs
Giống cáidurcisseuse
Giống cái số nhiềudurcisseuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hardening (causing hardness)

Câu hỏi thường gặp

durcisseur nghĩa là gì?

durcisseur (tính từ, danh từ) nghĩa là cứng lại, chất làm cứng lại.

durcisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của durcisseur (giọng Pháp chuẩn): /dyʁ.si.sœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.