durcissement
durcissement nghĩa là sự cứng lại, sự cứng rắn lên.
Nghĩa của durcissement
Danh từ · giống đực
- Sự làm cho cứng lại; sự cứng lại.
- Durcissement du cimentsự cứng lại của xi măng
- Sự cứng rắn lên.
- Durcissement de l'oppositionsự cứng rắn lên của phe đối lập
Dạng từ của durcissement
Đi với mạo từ: un durcissement · le durcissement
| Số nhiều | durcissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với durcissement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hardening
Câu hỏi thường gặp
durcissement nghĩa là gì?
durcissement (danh từ) nghĩa là sự cứng lại, sự cứng rắn lên.
durcissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của durcissement (giọng Pháp chuẩn): /dyʁ.sis.mɑ̃/.
durcissement là giống đực hay giống cái?
durcissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).