doucement
doucement nghĩa là nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái, êm đềm.
Nghĩa của doucement
Phó từ
- Nhẹ nhàng, dịu dàng.
- Caresser doucement le chatvuốt ve nhẹ nhàng con mèo
- Êm ái, êm đềm.
- Chanter doucementhát êm đềm
- Thong thả, dần dần.
- Avancer doucementtiến lên dần dần
- Lặng lẽ.
- Marcher doucementđi lặng lẽ
- Hơi hơi, nhè nhẹ.
- Gronder doucementmắng nhè nhẹ
- Bình tĩnh, không nôn nóng.
- Juger doucementnhận định bình tĩnh
- Nghĩa xấu Ngấm ngầm.
- Comploter doucement contre quelqu'unâm mưu ngấm ngầm chống ai
- Xoàng, kém.
- Les affaires vont doucementcông việc tiến hành kém
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với doucement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với doucement
- Va doucement ! Đi chậm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5049993
- Allez doucement ! Đi chậm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5049994
- Parle doucement. Nói nhỏ thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5708189
- Plus doucement. Cho nhỏ đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7693733
- Marchez doucement. Đi chậm thôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8665529
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ softly; quietly; gently
Câu hỏi thường gặp
doucement nghĩa là gì?
doucement (phó từ) nghĩa là nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái, êm đềm.
doucement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doucement (giọng Pháp chuẩn): /dus.mɑ̃/.