TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bruyamment

/bʁɥi.ja.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bruyamment nghĩa là ồn ào, ầm ĩ.

Nghĩa của bruyamment

Phó từ

  1. Ồn ào, ầm ĩ.
    • Protester bruyammentphản kháng ầm ĩ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bruyamment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ noisily

Câu hỏi thường gặp

bruyamment nghĩa là gì?

bruyamment (phó từ) nghĩa là ồn ào, ầm ĩ.

bruyamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bruyamment (giọng Pháp chuẩn): /bʁɥi.ja.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.