TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bruyant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bʁɥi.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bruyant nghĩa là ồn ào, ầm ĩ.

Nghĩa của bruyant

Tính từ

  1. Ồn ào, ầm ĩ.
    • Des enfants bruyantsnhững đứa trẻ ồn ào
    • Rue bruyanteđường phố ồn ào

Dạng từ của bruyant

Số nhiềubruyants
Giống cáibruyante /bʁɥi.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềubruyantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bruyant

Trái nghĩa

Câu ví dụ với bruyant

  • La radio est si bruyante. Cái Radio ồn ào quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7695592

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ noisy (making a noise)

Câu hỏi thường gặp

bruyant nghĩa là gì?

bruyant (tính từ) nghĩa là ồn ào, ầm ĩ.

bruyant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bruyant (giọng Pháp chuẩn): /bʁɥi.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.