bruyant
bruyant nghĩa là ồn ào, ầm ĩ.
Nghĩa của bruyant
Tính từ
- Ồn ào, ầm ĩ.
- Des enfants bruyantsnhững đứa trẻ ồn ào
- Rue bruyanteđường phố ồn ào
Dạng từ của bruyant
| Số nhiều | bruyants |
| Giống cái | bruyante /bʁɥi.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | bruyantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bruyant
Trái nghĩa
Câu ví dụ với bruyant
- La radio est si bruyante. Cái Radio ồn ào quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7695592
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ noisy (making a noise)
Câu hỏi thường gặp
bruyant nghĩa là gì?
bruyant (tính từ) nghĩa là ồn ào, ầm ĩ.
bruyant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bruyant (giọng Pháp chuẩn): /bʁɥi.jɑ̃/.