TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

silencieux

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/si.lɑ̃.sjø/ giọng máy của trình duyệt

silencieux nghĩa là im lặng, lặng lẽ, êm, bộ tiêu âm.

Nghĩa của silencieux

Tính từ

  1. Im lặng; lặng lẽ.
    • Demeurer silencieuxngồi im lặng
    • Bois silencieuxkhu rừng im lặng
    • Pas silencieuxbước đi lặng lẽ
    • Homme silencieuxcon người lặng lẽ
  2. Êm.
    • Un moteur silencieuxđộng cơ chạy êm

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Bộ tiêu âm, bột triệt âm.

Dạng từ của silencieux

Giống cáisilencieuse /si.lɑ̃.sjøz/
Giống cái số nhiềusilencieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với silencieux

Trái nghĩa

Câu ví dụ với silencieux

  • Il resta silencieux pendant le repas. Anh ấy im lặng trong bữa ăn.Tatoeba #128547
  • Tom nous a dit d'être silencieux. Tom yêu cầu chúng tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5857688
  • Lorsqu'il parla, tout le monde devint silencieux. Khi anh ấy nói, mọi người bắt đầu im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1313144
  • Nous étions tous silencieux. Tất cả chúng tôi đều đã im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1316290
  • Leon était dans une salle totalement silencieuse. Leon ở trong một căn phòng im lặng không một tiếng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11756722

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ silent (without sound); quiet (not speaking); quiet (with little sound)
  • Danh từ silencer, suppressor (for a gun); muffler; synonym of pot d'échappement (“exhaust pipe”)

Câu hỏi thường gặp

silencieux nghĩa là gì?

silencieux (tính từ, danh từ) nghĩa là im lặng, lặng lẽ, êm, bộ tiêu âm.

silencieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silencieux (giọng Pháp chuẩn): /si.lɑ̃.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.