silex
danh từ giống đực (m)
/si.lɛks/ giọng máy của trình duyệt
silex nghĩa là đá lửa.
Nghĩa của silex
Danh từ · giống đực
- Đá lửa.
Dạng từ của silex
Đi với mạo từ: un silex · le silex
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flint
Câu hỏi thường gặp
silex nghĩa là gì?
silex (danh từ) nghĩa là đá lửa.
silex phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của silex (giọng Pháp chuẩn): /si.lɛks/.
silex là giống đực hay giống cái?
silex là danh từ giống đực (dùng với un, le).