TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

silex

danh từ giống đực (m)
/si.lɛks/ giọng máy của trình duyệt

silex nghĩa là đá lửa.

Nghĩa của silex

Danh từ · giống đực

  1. Đá lửa.

Dạng từ của silex

Đi với mạo từ: un silex · le silex

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flint

Câu hỏi thường gặp

silex nghĩa là gì?

silex (danh từ) nghĩa là đá lửa.

silex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silex (giọng Pháp chuẩn): /si.lɛks/.

silex là giống đực hay giống cái?

silex là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.