silhouette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.lwɛt/ giọng máy của trình duyệt
silhouette nghĩa là hình bóng, đường nét.
Nghĩa của silhouette
Danh từ · giống cái
- Hình bóng.
- Des silhouettes sur le murnhững hình bóng trên tường
- Silhouette d'une femmehình bóng của một phụ nữ
- Đường nét (thân thể).
- Avoir une silhouette élégantecó đường nét thanh nhã
Dạng từ của silhouette
Đi với mạo từ: une silhouette · la silhouette
| Số nhiều | silhouettes |
Cụm từ, thành ngữ với silhouette
- silhouette de tir — bia hình người (để tập bắn)
- Silhouette de tir mobilebia hình người di động
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silhouette
Câu hỏi thường gặp
silhouette nghĩa là gì?
silhouette (danh từ) nghĩa là hình bóng, đường nét.
silhouette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của silhouette (giọng Pháp chuẩn): /si.lwɛt/.
silhouette là giống đực hay giống cái?
silhouette là danh từ giống cái (dùng với une, la).