TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

silhouette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.lwɛt/ giọng máy của trình duyệt

silhouette nghĩa là hình bóng, đường nét.

Nghĩa của silhouette

Danh từ · giống cái

  1. Hình bóng.
    • Des silhouettes sur le murnhững hình bóng trên tường
    • Silhouette d'une femmehình bóng của một phụ nữ
  2. Đường nét (thân thể).
    • Avoir une silhouette élégantecó đường nét thanh nhã

Dạng từ của silhouette

Đi với mạo từ: une silhouette · la silhouette

Số nhiềusilhouettes

Cụm từ, thành ngữ với silhouette

  • silhouette de tir — bia hình người (để tập bắn)
    • Silhouette de tir mobilebia hình người di động
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silhouette

Câu hỏi thường gặp

silhouette nghĩa là gì?

silhouette (danh từ) nghĩa là hình bóng, đường nét.

silhouette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của silhouette (giọng Pháp chuẩn): /si.lwɛt/.

silhouette là giống đực hay giống cái?

silhouette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.