TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bavard

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.vaʁ/ giọng máy của trình duyệt

bavard nghĩa là hay nói chuyện, ba hoa, người hay nói chuyện, người ba hoa.

Nghĩa của bavard

Tính từ

  1. Hay nói chuyện, ba hoa, bép xép.
    • Un élève bavardhọc sinh hay nói chuyện

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hay nói chuyện, người ba hoa.
  2. Người bép xép.

Dạng từ của bavard

Số nhiềubavards
Giống cáibavarde /ba.vaʁd/
Giống cái số nhiềubavardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bavard

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với bavard

  • Tom était bavard. Tom nói nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6610404

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chatty, talkative, garrulous
  • Danh từ chatterbox (chatty person)

Câu hỏi thường gặp

bavard nghĩa là gì?

bavard (tính từ, danh từ) nghĩa là hay nói chuyện, ba hoa, người hay nói chuyện, người ba hoa.

bavard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bavard (giọng Pháp chuẩn): /ba.vaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.