TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bauxite

danh từ giống cái (f)
/bok.sit/ giọng máy của trình duyệt

bauxite nghĩa là Bauxit.

Nghĩa của bauxite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Bauxit.

Dạng từ của bauxite

Đi với mạo từ: une bauxite · la bauxite

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bauxite

Câu hỏi thường gặp

bauxite nghĩa là gì?

bauxite (danh từ) nghĩa là Bauxit.

bauxite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bauxite (giọng Pháp chuẩn): /bok.sit/.

bauxite là giống đực hay giống cái?

bauxite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.