baumier
danh từ giống đực (m)
/bo.mje/ giọng máy của trình duyệt
baumier nghĩa là Xem balsamier.
Nghĩa của baumier
Danh từ · giống đực
- xem balsamier — Cây trám hương.
Dạng từ của baumier
Đi với mạo từ: un baumier · le baumier
| Số nhiều | baumiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ balsam tree (of species Dacryodes macrophylla)
Câu hỏi thường gặp
baumier nghĩa là gì?
baumier (danh từ) nghĩa là Xem balsamier.
baumier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baumier (giọng Pháp chuẩn): /bo.mje/.
baumier là giống đực hay giống cái?
baumier là danh từ giống đực (dùng với un, le).