TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baumier

danh từ giống đực (m)
/bo.mje/ giọng máy của trình duyệt

baumier nghĩa là Xem balsamier.

Nghĩa của baumier

Danh từ · giống đực

  1. xem balsamier — Cây trám hương.

Dạng từ của baumier

Đi với mạo từ: un baumier · le baumier

Số nhiềubaumiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balsam tree (of species Dacryodes macrophylla)

Câu hỏi thường gặp

baumier nghĩa là gì?

baumier (danh từ) nghĩa là Xem balsamier.

baumier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baumier (giọng Pháp chuẩn): /bo.mje/.

baumier là giống đực hay giống cái?

baumier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.